Ước tính cỡ mẫu xác định một tỷ lệ với độ chính xác tuyệt đối
Công thức:
n
=
Z21−α/2
×
P × (1 − P)
d2
Trong đó:
- n — cỡ mẫu tối thiểu cần chọn.
- α — mức ý nghĩa thống kê. Nếu chọn α = 0,05 thì giá trị độ tin cậy Z(1−α/2) = 1,96.
- P — tỷ lệ ước đoán (tử vong / suy dinh dưỡng / biến chứng…), lấy từ nghiên cứu trước hoặc nghiên cứu thử.
- d — độ chính xác tuyệt đối, thường chọn 0,05.
Nhập các tham số
Giá trị Z tương ứng: 1,96
Mức ý nghĩa α = 0,05
Mặc định 95%. Độ tin cậy càng cao thì cỡ mẫu cần càng lớn.
%
Tỷ lệ tử vong / suy dinh dưỡng / biến chứng… ước đoán (lấy từ nghiên cứu trước hoặc nghiên cứu thử)
%
Dự trù số người không trả lời hoặc từ chối tham gia nghiên cứu, thường chọn 10%
Hướng dẫn sử dụng
- Mức ý nghĩa (α): thường chọn 0,05 (độ tin cậy 95%) hoặc 0,01 (độ tin cậy 99%).
- Tỷ lệ ước đoán (P): dựa vào các nghiên cứu trước đó hoặc nghiên cứu thử sơ bộ.
- Độ chính xác tuyệt đối (d): khoảng sai số cho phép, thường chọn 0,05 (tức 5%).
- Tỷ lệ không trả lời / từ chối tham gia: dự trù những người không trả lời hoặc từ chối, thường 10%.